Bản dịch của từ 𰢨 trong tiếng Anh

𰢨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nüè

ㄋㄩㄝˋN/AN/AN/A

𰢨 (Tính từ)

nüè
01

(Ancient Zhuang character) willing, resigned, contented.

〈古壮字〉读音nyued,甘心。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰢨
Bính âm:
【nüè】【ㄋㄩㄝˋ】【NUỆ】
Hình thái radical:
⿰,甘,月
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép