Bản dịch của từ 𰢰 trong tiếng Anh

𰢰

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Béng

ㄅㄥˊN/AN/AN/A

𰢰 (Trạng từ)

béng
01

Same as '', meaning 'no need', 'don't'.

同“甭”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰢰
Bính âm:
【béng】【ㄅㄥˊ】【BỔNG】
Hình thái radical:
⿰,勿,用
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép