ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰤃
Bảng phân tích âm vị 𰤃
Qiáo
Same as '憔', meaning thin and haggard (like a sickly, pale person).
同“憔”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép