Bản dịch của từ 𰤃 trong tiếng Anh

𰤃

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiáo

ㄑㄧㄠˊN/AN/AN/A

𰤃 (Tính từ)

qiáo
01

Same as '', meaning thin and haggard (like a sickly, pale person).

同“憔”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𰤃
Bính âm:
【qiáo】【ㄑㄧㄠˊ】【THIỀU】
Hình thái radical:
⿸,疒,𤊙
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép