Bản dịch của từ 𰤚 trong tiếng Anh

𰤚

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄧˋN/AN/AN/A

𰤚 (Động từ)

01

To replace or substitute (same as 'thế' in Vietnamese, easy to remember due to the same sound)

同“替”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𰤚
Bính âm:
【tì】【ㄊㄧˋ】【THẾ】
Hình thái radical:
⿱,㚘,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép