ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰤹
Bảng phân tích âm vị 𰤹
Yù
To pour water over oneself, to bathe
以水洒身,浴。(《甲骨金文拓本》第11页)。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép