ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰤻
Bảng phân tích âm vị 𰤻
Chuàn
To pile up or stack (dialectal).
〈方言〉堆叠。吴语。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
A type of storage cabinet or cupboard (dialectal).
〈方言〉〔~橱〕搁箱橱。吴语。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép