Bản dịch của từ 𰥟 trong tiếng Anh

𰥟

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄇㄅㄟˋN/AN/AN/A

𰥟 (Tính từ)

01

(Ancient Zhuang character) pronounced mbaet, meaning to save or be frugal. Example: 〔~𫩒〕means to live frugally and economize on food and use.

〈古壮字〉读音mbaet,节省,节俭。〔~𫩒~用〕省吃俭用。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰥟
Bính âm:
【ㄇㄅㄟˋ】【MẠT】
Hình thái radical:
⿰,省,乜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép