Bản dịch của từ 𰥮 trong tiếng Anh

𰥮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄋㄨㄥˊㄗ˙N/AN/AN/A

𰥮 (Động từ)

01

An ancient Zhuang character pronounced 'ngonz', meaning to look or watch.

〈古壮字〉读音ngonz,观看。佲𰂤~~。我来看看。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰥮
Bính âm:
【ㄋㄨㄥˊㄗ˙】【NÙNG】
Hình thái radical:
⿰,目,岸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép