Bản dịch của từ 𰦹 trong tiếng Anh

𰦹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiù

ㄐㄧㄡˋN/AN/AN/A

𰦹 (Danh từ)

jiù
01

A character used in place names, such as 'Shuangjiu Village' in Dachang Hui Autonomous County, Hebei Province.

地名用字。河北省廊坊市大厂回族自治县邵府乡原有“双~村”,现已更名为“双臼村”。来源:《大厂回族自治县地名资料汇编》。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𰦹
Bính âm:
【jiù】【ㄐㄧㄡˋ】【CỮU】
Hình thái radical:
⿰,石,臼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép