Bản dịch của từ 𰧹 trong tiếng Anh

𰧹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ruǎn

ㄖㄨㄢˇN/AN/AN/A

𰧹 (Danh từ)

ruǎn
01

Same as the character , referring to a type of long-sleeved garment.

(汉字海)同「袽」。

Ví dụ
𰧹
Bính âm:
【ruǎn】【ㄖㄨㄢˇ】【NHUẬN】
Hình thái radical:
⿰,示,如
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép