Bản dịch của từ 𰨋 trong tiếng Anh

𰨋

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chēng

ㄔㄥN/AN/AN/A

𰨋 (Động từ)

chēng
01

Same as '', meaning to call or to name oneself.

同“称”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰨋
Bính âm:
【chēng】【ㄔㄥ】【XƯNG】
Hình thái radical:
⿰,示,爯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép