Bản dịch của từ 𰨧 trong tiếng Anh

𰨧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huāng

ㄏㄨㄤN/AN/AN/A

𰨧 (Tính từ)

huāng
01

Same as 'hoang', meaning wild, desolate, or uncultivated.

同“荒”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰨧
Bính âm:
【huāng】【ㄏㄨㄤ】【HOANG】
Hình thái radical:
⿰,禾,巟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép