Bản dịch của từ 𰨮 trong tiếng Anh

𰨮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˇN/AN/AN/A

𰨮 (Động từ)

01

Same as '' (jǐ), meaning to examine or inspect carefully.

同“稽”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰨮
Bính âm:
【jǐ】【ㄐㄧˇ】【KỶ】
Hình thái radical:
⿱,秋,日
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép