Bản dịch của từ 𰨹 trong tiếng Anh

𰨹

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juān

ㄐㄩㄢN/AN/AN/A

𰨹 (Động từ)

juān
01

Same as '', meaning to carve or engrave.

同“鐫”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𰨹
Bính âm:
【juān】【ㄐㄩㄢ】【QUYỂN】
Hình thái radical:
⿱稚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép