Bản dịch của từ 𰨻 trong tiếng Anh

𰨻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩˊN/AN/AN/A

𰨻 (Danh từ)

01

(Korean definition) Pronounced '숙', referring to generals and subordinate soldiers, used in official records noting time and duty during the eighteenth day of the month at Shen hour.

〈韩国释义〉读音숙,諸將校及標下軍亦於今月十八日申時量鍊戎臺本廳良中留待入直爲白乎旀臣~段本廳。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰨻
Bính âm:
【xú】【ㄒㄩˊ】【TỪ】
Hình thái radical:
⿰,禾,肅
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép