Bản dịch của từ 𰪌 trong tiếng Anh
𰪌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ‧ | N/A | N/A | N/A |
𰪌 (Danh từ)
【】
01
(Korean meaning) same as “mài” (pulse or vein); also refers to unclear or chaotic situations, such as taking a concubine as a wife, or disorder caused by bribery.
〈韩国释义〉同“脉”。而以妾为妻来~不明之流亦以纳赂新入浊乱。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
