Bản dịch của từ 𰪌 trong tiếng Anh

𰪌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/A

𰪌 (Danh từ)

01

(Korean meaning) same as “mài” (pulse or vein); also refers to unclear or chaotic situations, such as taking a concubine as a wife, or disorder caused by bribery.

〈韩国释义〉同“脉”。而以妾为妻来~不明之流亦以纳赂新入浊乱。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰪌
Bính âm:
【‧】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,脉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép