Bản dịch của từ 𰪍 trong tiếng Anh

𰪍

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuò

ㄕㄨㄛˋN/AN/AN/A

𰪍 (Tính từ)

shuò
01

(Korean definition) Facing north, like a shadow reflected on the sea surface.

〈韩国释义〉朔北~应海表影附。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰪍
Bính âm:
【shuò】【ㄕㄨㄛˋ】【SƯỚC】
Hình thái radical:
⿱,𥫗,音
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép