ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰪍
Bảng phân tích âm vị 𰪍
Shuò
(Korean definition) Facing north, like a shadow reflected on the sea surface.
〈韩国释义〉朔北~应海表影附。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép