Bản dịch của từ 𰫹 trong tiếng Anh

𰫹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Luán

ㄌㄨㄢˊN/AN/AN/A

𰫹 (Tính từ)

luán
01

Same as '' (contracted, cramped).

同“挛”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰫹
Bính âm:
【luán】【ㄌㄨㄢˊ】【LOAN】
Hình thái radical:
⿱,䜌,于
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép