Bản dịch của từ 𰬄 trong tiếng Anh

𰬄

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miǎn

ㄇㄧㄢˇN/AN/AN/A

𰬄 (Tính từ)

miǎn
01

A simplified variant of '', often referring to Myanmar or the act of remembrance.

“缅”的二简字。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰬄
Bính âm:
【miǎn】【ㄇㄧㄢˇ】【MIẾN】
Hình thái radical:
⿰,纟,𫩑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép