Bản dịch của từ 𰬈 trong tiếng Anh

𰬈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xián

ㄒㄧㄢˊN/AN/AN/A

𰬈 (Danh từ)

xián
01

A simplified form analogous to the character “” (string).

“絃”的类推简化字。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𰬈
Bính âm:
【xián】【ㄒㄧㄢˊ】【HIÊN】
Hình thái radical:
⿰,纟,玄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép