Bản dịch của từ 𰬮 trong tiếng Anh

𰬮

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiǎn

ㄑㄧㄢˇN/AN/AN/A

𰬮 (Tính từ)

qiǎn
01

Simplified character analogous to “”, meaning a thin thread or fiber.

“縴”的类推简化字。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰬮
Bính âm:
【qiǎn】【ㄑㄧㄢˇ】【KIỂN】
Hình thái radical:
⿰,纟,牵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép