ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰮁
Bảng phân tích âm vị 𰮁
Dāo
An ancient Zhuang character pronounced 'dau', referring to a kind of foul smell. For example, the rancid smell of spoiled pork lard.
〈古壮字〉读音dau,一种臭味。〔𭸫~〕猪油霉变后的哈喇味。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép