ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰮃
Bảng phân tích âm vị 𰮃
Xiū
(Ancient Zhuang character) pronounced 'siu', meaning to digest or break down food. Example: 𫩒否~ means food is not digested.
〈古壮字〉读音siu,消,消化。〔𫩒否~〕吃东西不消化。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép