Bản dịch của từ 𰮕 trong tiếng Anh

𰮕

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋN/AN/AN/A

𰮕 (Tính từ)

yàn
01

Same as '', meaning to dislike or be tired of something.

同“厌”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰮕
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YỂM】
Hình thái radical:
⿱,甘,肉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép