ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰮠
Bảng phân tích âm vị 𰮠
Là
Same as '腊', referring to winter or year-end festivals, often related to large fish or birds in the north.
同“腊㈡①”。《一切经音义》:“乾腒(巨鱼反郑注周礼腒乾雉也说文北方谓鸟腊音昔曰腒从月居声集从𠫤作~字书无此字也)。”
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép