Bản dịch của từ 𰮢 trong tiếng Anh

𰮢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiōng

ㄒㄩㄥN/AN/AN/A

𰮢 (Danh từ)

xiōng
01

Chest, the front part of the human or animal body (same as 'hung' in Vietnamese, easy to remember due to the same sound).

同“胸”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰮢
Bính âm:
【xiōng】【ㄒㄩㄥ】【HUNG】
Hình thái radical:
⿱,匈,肉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép