ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰮤
Bảng phân tích âm vị 𰮤
Juàn
Same as “倦” meaning tired or weary.
同“倦”。楚国文字隶定字。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
A Chinese character component used as a phonetic element, same as “朕”.
汉字部件,作为汉字的音部,同“朕”。例字:腾塍滕媵。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép