Bản dịch của từ 𰮤 trong tiếng Anh

𰮤

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juàn

ㄐㄩㄢˋN/AN/AN/A

𰮤 (Tính từ)

juàn
01

Same as “” meaning tired or weary.

同“倦”。楚国文字隶定字。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

A Chinese character component used as a phonetic element, same as “”.

汉字部件,作为汉字的音部,同“朕”。例字:腾塍滕媵。

Ví dụ
𰮤
Bính âm:
【juàn】【ㄐㄩㄢˋ】【QUYỆN】
Hình thái radical:
⿰,月,龹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép