Bản dịch của từ 𰮯 trong tiếng Anh

𰮯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fáng

ㄈㄤˊN/AN/AN/A

𰮯 (Danh từ)

fáng
01

(Korean meaning) Pronounced 'bang', refers to the peaceful and serene part of a palace, like a calm chamber within the royal palace.

〈韩国释义〉读音방,爲宮之淸平~爲宮之淸上~。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𰮯
Bính âm:
【fáng】【ㄈㄤˊ】【PHƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰,月,房
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép