ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰯔
Bảng phân tích âm vị 𰯔
Gé
An ancient Zhuang character pronounced gemj, meaning cheek or face.
〈古壮字〉读音gemj,面颊,脸颊。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép