Bản dịch của từ 𰯮 trong tiếng Anh

𰯮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄚˋN/AN/AN/A

𰯮 (Danh từ)

01

(Korean interpretation) suspected to be a Korean transliteration character, pronounced 'wak'.

〈韩国释义〉疑为韩国音译字。读音wak。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𰯮
Bính âm:
【wà】【ㄨㄚˋ】【OÁT】
Hình thái radical:
⿱,卧,𠃍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép