Bản dịch của từ 𰯹 trong tiếng Anh

𰯹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cháo

ㄔㄠˊN/AN/AN/A

𰯹 (Danh từ)

cháo
01

Same meaning as “” (nest, a cozy shelter like a home)

同“巢”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𰯹
Bính âm:
【cháo】【ㄔㄠˊ】【SÀO】
Hình thái radical:
⿱,臼,果
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép