ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰯹
Bảng phân tích âm vị 𰯹
Cháo
Same meaning as “巢” (nest, a cozy shelter like a home)
同“巢”。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép