Bản dịch của từ 𰰅 trong tiếng Anh

𰰅

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǎn

ㄋㄧㄢˇN/AN/AN/A

𰰅 (Động từ)

niǎn
01

An ancient Zhuang character pronounced 'nyaenx', meaning to endure or bear with patience. For example, 〔~𣱖〕means to endure silently.

〈古壮字〉读音nyaenx,忍。〔~𣱖〕忍气吞声。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰰅
Bính âm:
【niǎn】【ㄋㄧㄢˇ】【NHẪN】
Hình thái radical:
⿰,舌,忍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép