ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰰅
Bảng phân tích âm vị 𰰅
Niǎn
An ancient Zhuang character pronounced 'nyaenx', meaning to endure or bear with patience. For example, 〔~𣱖〕means to endure silently.
〈古壮字〉读音nyaenx,忍。〔~𣱖〕忍气吞声。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép