Bản dịch của từ 𰰰 trong tiếng Anh

𰰰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fàn

ㄈㄢˋN/AN/AN/A

𰰰 (Danh từ)

fàn
01

A variant or erroneous form of the character “” (phạm).

“范”的讹字。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𰰰
Bính âm:
【fàn】【ㄈㄢˋ】【PHẠM】
Hình thái radical:
⿱,艹,犯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép