Bản dịch của từ 𰱏 trong tiếng Anh

𰱏

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋN/AN/AN/A

𰱏 (Tính từ)

wèi
01

(Korean meaning) a scene of fading flowers and busy swallow shadows; after rain, the weather seems to bring forth new life.

〈韩国释义〉~覍花残燕影忙。雨馀天气欲生鿌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰱏
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【UYỆT】
Hình thái radical:
⿱,艹,昔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép