Bản dịch của từ 𰶿 trong tiếng Anh
𰶿
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shī | ㄕ | N/A | N/A | N/A |
𰶿 (Động từ)
【shī】
01
An ancient character from the State of Chu, same as '夺' (to seize, to take away).
楚国文字隶定字,同“夺”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
An ancient character from the State of Chu, same as '施' (to grant, to execute).
楚国文字隶定字,同“施”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
