Bản dịch của từ 𰸢 trong tiếng Anh

𰸢

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dié

ㄉㄧㄝˊN/AN/AN/A

𰸢 (Động từ)

dié
01

〈ancient Zhuang character〉pronounced diem, meaning to lift (the foot); to move (the foot). ~: to raise the foot, to lift the foot up.

〈古壮字〉读音diem,提(脚);移动(脚步)。~䟓:抬脚,把脚提起来。

Ví dụ
𰸢
Bính âm:
【dié】【ㄉㄧㄝˊ】【ĐIỆT】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,沗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép