ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰸢
Bảng phân tích âm vị 𰸢
Dié
〈ancient Zhuang character〉pronounced diem, meaning to lift (the foot); to move (the foot). ~䟓: to raise the foot, to lift the foot up.
〈古壮字〉读音diem,提(脚);移动(脚步)。~䟓:抬脚,把脚提起来。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép