Bản dịch của từ 𰸮 trong tiếng Anh
𰸮
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Níng | ㄋㄧㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𰸮 (Động từ)
【níng】
01
(ancient Zhuang character) an object placed unevenly or unstably
〈古壮字〉读音ndiengq,物体放置不平。𥕣𬒞内𰄖~:这块石头放得不平稳。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
(ancient Zhuang character) to raise or curl up, as a dog's tail raised high
〈古壮字〉读音ndiengq,翘起。𬌫~𭯢:狗翘起尾巴。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
