ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰸰
Bảng phân tích âm vị 𰸰
Kuǐ
(Korean definition) Same as '跬', meaning a half step; a small pace, as in the phrase 'half a step is still a step'.
〈韩国释义〉同“跬”。原文:顷步,当作頉。与~跬同。半步也。出礼记。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép