ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𰸹
Bảng phân tích âm vị 𰸹
Wú
(Korean meaning) To fly away beyond the world. Example: 'No remembrance of the human world, flying away without trace.'
〈韩国释义〉界裹飞腾去。肯念人间𰸯~无。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép