Bản dịch của từ 𰸹 trong tiếng Anh

𰸹

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊN/AN/AN/A

𰸹 (Động từ)

01

(Korean meaning) To fly away beyond the world. Example: 'No remembrance of the human world, flying away without trace.'

〈韩国释义〉界裹飞腾去。肯念人间𰸯~无。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰸹
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,孽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
27

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép