Bản dịch của từ 𰸻 trong tiếng Anh

𰸻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gōng

ㄍㄨㄥN/AN/AN/A

𰸻 (Danh từ)

gōng
01

In Korean meaning, same as the character “” (a type of ancient object or tool).

〈韩国释义〉同“匑”。

Ví dụ
𰸻
Bính âm:
【gōng】【ㄍㄨㄥ】【CUNG】
Hình thái radical:
⿰,身,⿹,勹,弓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép