Bản dịch của từ 𰹹 trong tiếng Anh

𰹹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhé

ㄓㄜˊN/AN/AN/A

𰹹 (Danh từ)

zhé
01

A simplified variant of the character '', meaning the rut or track left by a wheel.

“辙”的二简字。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𰹹
Bính âm:
【zhé】【ㄓㄜˊ】【TRẠCH】
Hình thái radical:
⿰,车,切
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép