Bản dịch của từ 𰺁 trong tiếng Anh

𰺁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄎㄜˋN/AN/AN/A

𰺁 (Tính từ)

01

Simplified character analogous to '', used for easier recall like the word 'khắc' meaning 'to engrave' or 'to overcome'.

“軥”的类推简化字。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𰺁
Bính âm:
【kè】【ㄎㄜˋ】【KHẮC】
Hình thái radical:
⿰,车,句
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép