Bản dịch của từ 𰻄 trong tiếng Anh

𰻄

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨˋN/AN/AN/A

𰻄 (Động từ)

01

Same as '', meaning to go upstream or against the current.

同“遡”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰻄
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨˋ】【TỐ】
Hình thái radical:
⿺,辶,𦙚
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép