Bản dịch của từ 𰻘 trong tiếng Anh

𰻘

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nüè

ㄋㄩㄝˋN/AN/AN/A

𰻘 (Động từ)

nüè
01

(Ancient Zhuang character) to turn the head; to look back.

〈古壮字〉读音nyeux,转(头);回头(看)。~𬼣𰥶伝:回转过头来看人。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𰻘
Bính âm:
【nüè】【ㄋㄩㄝˋ】【NHƯỢC】
Hình thái radical:
⿺,辶,奥
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép