Bản dịch của từ 𰻟 trong tiếng Anh

𰻟

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧˋN/AN/AN/A

𰻟 (Động từ)

01

Same as '' (yì), meaning to suppress or restrain.

同“抑”。见《古文四声韵》。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰻟
Bính âm:
【yì】【ㄧˋ】【ỨC】
Hình thái radical:
⿰,⿸,匚,丶,阝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép