Bản dịch của từ 𰼄 trong tiếng Anh

𰼄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēn

ㄓㄣN/AN/AN/A

𰼄 (Danh từ)

zhēn
01

Same as '', an ancient unit of volume measurement.

同“斛”。

Ví dụ
02

Same as '', meaning to pour or measure liquid.

同“斟”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𰼄
Bính âm:
【zhēn】【ㄓㄣ】【CHÂM】
Hình thái radical:
⿰,⿱,一,⿻,[,:,-,2,],〢,日,升
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép