Bản dịch của từ 𰼌 trong tiếng Anh

𰼌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄈㄧˊN/AN/AN/A

𰼌 (Tính từ)

01

An ancient Zhuang character pronounced 'fiz', meaning intoxicated; as in '氿~' meaning drunk.

〈古壮字〉读音fiz,醉。氿~:酒醉。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰼌
Bính âm:
【ㄈㄧˊ】【PHẤT】
Hình thái radical:
⿰,酉,非
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép