Bản dịch của từ 𰼹 trong tiếng Anh

𰼹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄨˊN/AN/AN/A

𰼹 (Tính từ)

01

A simplified form of the character “𨮢”.

“𨮢”的部分简体字。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𰼹
Bính âm:
【tú】【ㄊㄨˊ】【ĐỒ】
Hình thái radical:
⿰,金,图
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép