Bản dịch của từ 𰾍 trong tiếng Anh

𰾍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biǎo

ㄅㄧㄠˇN/AN/AN/A

𰾍 (Danh từ)

biǎo
01

A simplified form of the character '' (watch, clock).

“錶”的类推简化字。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𰾍
Bính âm:
【biǎo】【ㄅㄧㄠˇ】【BIỂU】
Hình thái radical:
⿰,钅,表
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép