Bản dịch của từ 𰾟 trong tiếng Anh

𰾟

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊN/AN/AN/A

𰾟 (Tính từ)

01

Simplified character derived by analogy from “”, usually referring to utensils or states related to pots or pans.

“鍑”的类推简化字。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

𰾟
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
Hình thái radical:
⿰,钅,复
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép